| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sách vàng ngữ pháp và biên tập tiếng Anh : Để viết tiếng Anh như người bản ngữ /
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học Xã hội; Nhà sách Alphabook
Số gọi:
425 RO-B
|
Tác giả:
Brandon Royal; Hồng Hải dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sacred words : a source book on the great religions of the world /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
200 TE-B
|
Tác giả:
Terry D. Bilhartz. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Safe passages: highways, wildife, and habitat connectivity
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.96 BE-P
|
Tác giả:
Edited by Jon P. beckmann, anthony P.Clevenger, Marcel P. Huijser, and Jodi A. Hilty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Safe vaccine handling, cold chain and immunizations : A manual for the Newly Independent States /
Năm XB:
1998 | NXB: World Health Organization
Từ khóa:
Số gọi:
660.6
|
Tác giả:
Basics, USAID and UNICEF |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sài Gòn Thành phố Hồ Chí Minh hành trình 100 năm (1911 - 2011) : Kỷ niệm 100 năm ngày Bác Hồ rời Sài Gòn ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911 - 5/6/2011) /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
959.779 HA-H
|
Tác giả:
Hà Minh Hồng (Chủ biên); Lê Hữu Phước (Đồng chủ biên); Trần Thuận, Phan Xuân Yến, Trần Nam Tiến, Huỳnh Bá Lộc |
Ghi lại những sự kiện tiêu biểu của Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh trong 100 năm qua, từ thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đến...
|
Bản điện tử
|
|
Sails for profit : A complete guide to selling and booking cruise travel /
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 PU-J
|
Tác giả:
Semer-Purzycki, Jeanne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sales and marketing for hotels, motels, and resorts
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw-Hill Book.Co-Singapore,
Từ khóa:
Số gọi:
647.940688 FO-D
|
Tác giả:
Dennis L. Foster |
Marketing Hospitality: Sales and Marketing for Hotels, Motels, and Resorts is designed both as an introduction to the topic and as a hand-on...
|
Bản giấy
|
|
Sales chaos : Using agility selling to think and sell differently /
Năm XB:
2011 | NXB: Pfeiffer
Số gọi:
658.85 OH-T
|
Tác giả:
Tim Ohai, Brian Lambert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sams teach yourself E-Commerce programming with ASP in 21 days
Năm XB:
2000 | NXB: Techmedia
Số gọi:
658.054678 WA-S
|
Tác giả:
Stephen Walther, Jonathan Levine. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Samsung Galaxy Tab 10.1 for dummies
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.165 GO-D
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Samsung galaxy tab 4 nook for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 SA-C
|
Tác giả:
Corey Sandler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|