| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Life lines : Pre-Intermediate : Workbooks /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson ; Nguyễn Thái Hòa chú giải |
Gồm các bài học về ngữ pháp, từ vựng tiếng Anh về các chủ đề: cuộc sống hiện đại, xã hội,... theo trình độ trung cấp
|
Bản giấy
|
|
LINGUISTIC FEATURES OF THE ENGLISH USED IN SOUTHEAST ASIAN COUNTRIES
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Nga; NHDKH PhD Do Kim Phuong |
This study is conducted aiming at finding out linguistic features of some major varieties of English in Asia such as Philippines English, Malaysian...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Đạt |
Cuốn sách trình bày về nhập môn Lôgic toán, một số ứng dụng
|
Bản giấy
|
||
Lọc cộng tác bằng phương pháp học bán giám sát
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hải; TS Nguyễn Duy Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Peter Haggett |
Locational Analysis in human Geography
|
Bản giấy
|
||
Lỗi ngữ pháp phổ biến : = ABC of common grammatical errors /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TU-N
|
Tác giả:
Nigel D Turton ; Dịch: Nguyễn Quốc Hùng, Phạm Ngọc Thạch |
Tập hợp và đưa ra các lỗi ngữ pháp tiếng Anh qua các bài viết của người học ở trình độ trung cấp, cao cấp, thuộc nhiều nhóm người nói nhiều thứ...
|
Bản giấy
|
|
Longman ( with answer key)- Preparation series for the new toeic test : Introductory course Fourth edition /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 L.L
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman ( with answer key)- Preparation series for the new toeic test : More practice tests Fourth edition /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 LI-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman English grammar practice : For intermediate students /
Năm XB:
1990 | NXB: Longman
Số gọi:
425 AL-E
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lựa chọn bài tập phát triển thể lực chung cho sinh viên Khoa Kinh tế - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
796.44 LE-H
|
Tác giả:
Lê Mạnh Hùng; PGS.TS Đồng Văn Triệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|