| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bùi, Đẹp, |
Cuốn sách này nói về các di sản thiên nhiên và di sản thế giới ở các nước Châu Phi và Vương quốc Ả Rập
|
Bản giấy
|
||
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh ôn thi Đại học và tốt nghiệp phổ thông : 2015 câu trắc nghiệm Từ vựng, Cấu trúc Ngữ pháp và Đọc hiểu, 750 câu tập Viết /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Các dạng bài tập được thiết kế trong các đề thi vào Đại học, Cao đẳng, tú tài môn tiếng Anh và tốt nghiệp phổ thông
|
Bản giấy
|
|
Các công trình kiến trúc nỗi tiếng trong lịch sử thế giới cổ trung đại
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
720.9 L
|
Tác giả:
Lê Phụng Hoàng, Hà Bích Liên, Trần Hồng Ngọc |
Cuốn sách nói về các công trình kiến trúc tiêu biểu cho nền văn minh Ai Cập - lương hà ,Trung Hoa, Ấn Độ ,Đông Nam Á...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoạ sĩ Lê Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lương thực, thực phẩm
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.56 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh trình độ A môn viết
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Điều kiện và cách thức nộp hồ sơ dự thi. Thang điểm và các bài thi. Nội dung thi và cách làm bài. Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu. Đề thi mẫu và...
|
Bản giấy
|
|
Communicating in Business : A Essential Practical Course for Business English Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 SI-S
|
Tác giả:
Simon Sweeney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về các biểu tượng di sản thế giới, danh sách các di sản thế giới tại các nước ở Châu Mỹ
|
Bản giấy
|
||
Những cơ sở pháp lý trong kinh doanh thương mại -dịch vụ
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
843.597 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Đình Đào |
Những cơ sở pháp lý trong kinh doanh thương mại -dịch vụ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về các di sản thế giới tại các nước ở Châu Mỹ latinh
|
Bản giấy
|
||
Basic vocabulary in use : Self-study reference and practice for students of North American English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số : Sách dùng cho sinh viên đại học và cao đẳng kĩ thuật /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lí |
Cơ sở kỹ thuật truyền hình và các hệ truyền hình màu, đặc điểm của ảnh số và hệ thống truyền hình số. Quá trình số hoá tín hiệu Video và các tiêu...
|
Bản giấy
|