| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sổ tay người quản lí Nghệ thuật quản trị bán hàng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.81 RO-C
|
Tác giả:
Rbert J.Calvin |
Nghệ thuật quản trị bán hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngô Việt, Phan Tâm, Nguyễn Phương Thảo, Triệu Minh Long, Đặng Thị Thuỷ, Nguyễn Thành Phúc |
Bao gồm các vấn đề về quản lý nhà nước trong lĩnh vực viễn thông; cơ chế cấp phép dịch vụ viễn thông. Các điều kiện kết nối mạng. Quản lý giá cước....
|
Bản giấy
|
||
Soạn thảo và xử lý văn bản quản lý nhà nước
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.026071 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TSKH. Nguyễn Văn Thâm. |
Nội dung cuốn sách bao gồm một số vấn đề chủ yếu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các văn bản quản lí nhà nứoc như: thẩm quyền ban hành văn...
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo và xử lý văn bản quản lý nhà nước
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Thâm |
Gồm một số vấn đề chủ yếu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các văn bản quản lý nhà nước như: thẩm quyền ban hành văn bản theo pháp luật hiện...
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo và xử lý văn bản trong hoạt động của chính quyền cấp xã
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.026071 NG-T
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Thâm. |
Nội dung cuốn sách bao gồm một số vấn đề chủ yếu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các văn bản quản lí nhà nứoc như: thẩm quyền ban hành văn...
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standout 2.0 : assess your strengths, find your edge, win at work /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650 BU-M
|
Tác giả:
Marcus Buckingham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng kỹ thuật Microsatellite để phân tích đa dạng di truyền quần thể dê nuôi tại Hà Giang
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa,GVHD: Phạm Doãn Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng lao động tại Tổng công ty xây dựng Lũng Lô - Bộ Quốc Phòng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên; GVHD: PGS.TS Mai Quốc Chánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|