| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Software reusability Volume I, Concepts and Models
Năm XB:
1989 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
005 BI-T
|
Tác giả:
Biggerstaff, Ted J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Soldiers of the American revolution
Năm XB:
2008 | NXB: SRA/McGraw-Hill
Từ khóa:
Số gọi:
973.34 CH-C
|
Tác giả:
Claire Champeau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Minh Quang; GVHD: TS. Hà Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Solution for improving service quality in front ofice department - calidas landmark 72 hotel
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Minh Quang, GCHD:Hà Thanh Hải |
Solution for improving service quality in front ofice department - calidas landmark 72 hotel
|
Bản giấy
|
|
Solution to improve customer satisfaction measurement in Maison D'Hanoi Hanova Hotel
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-P
|
Tác giả:
Tran Dieu Phuong; GVHD: Dr. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
solutions to enhancing english listening skills for freshmen at faculty of english hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
solutions to enhancing english listening skills for freshmen at faculty of english hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Solutions to enhancing english listening skills for freshmen at faculty of english hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Solutions to mistakes made by third-year students in essay writing
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Minh Cẩm Chi; Vo Thanh Trung M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Solving everyday problems with the scientific method : thinking like a scientist /
Năm XB:
2009 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
501 MA-D
|
Tác giả:
Don K. Mak, Angela T. Mak, Anthony B. Mak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common American phrases of conversation openings and closings their comparisons with those in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vu Thu Nga, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common methods of formulating ideas for the writing
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|