| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Quỳnh |
Tài liệu trình bày lý thuyết về đường và mặt trong không gian Euclid hai, ba chiều, đồng thời là một mở đầu của lý thuyết đa tạp khả vi và đa tạp...
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần bài tập /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.071 LE-Q
|
Tác giả:
PGS. PTS. NGƯT. Lê Mậu Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
101 Tình huống đối với hướng dẫn viên du lịch
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
910.91 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Cường Hiền |
Cuốn sách liệt kê 101 tình huống đối với hướng dẫn viên du lịch, giúp cho người hướng dẫn viên chủ động xử lý các tình huống xảy ra bất ngờ đáp ứng...
|
Bản giấy
|
|
Tuổi trẻ với nghề truyền thống Việt Nam
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
680.0835 NG-S
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Viết Sự |
Nghề truyền thống Việt Nam trong đời sống xã hội. Tìm hiểu về một số nghề truyền thống thuộc lĩnh vực mỹ nghệ. Định hướng khôi phục và phát triển...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ xây dựng; Viện nghiên cứu kiến trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Đức Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đề thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh trình độ B môn viết
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Điều kiện và cách thức nộp hồ sơ dự thi. Thang điểm và các bài thi. Nội dung thi và cách làm bài. Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu. Đề thi mẫu và...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập dự toán và quản lý chi phí xây dựng công trình
Năm XB:
2001 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
692.5 HUO
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin hươngs dẫn lập dự toán và quản lý chi phí xây dựng công trình
|
Bản giấy
|
|
Conversation lessons : Ngôn ngữ tự nhiên trong đàm thoại tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 RO-M
|
Tác giả:
Ron Martinez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Interactions II: a listening speaking skills book
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 TA-J
|
Tác giả:
J.Tanka, Lida R.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Vũ Thị Vinh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị
|
Bản giấy
|