| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 5, Ca dao
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Trình bày khái lược về ca dao xứ Huế. Giới thiệu tuyển chọn ca dao xứ Huế có chú giải
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 6, Đồng dao, câu đố
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.60959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Khái lược về đồng dao và câu đố xứ Huế. Giới thiệu tuyển chọn những bài hát đồng dao của lứa tuổi nhi đồng, thiếu niên và các câu đố về lĩnh vực tự...
|
Bản giấy
|
|
Tổng thống Mỹ - Những bài diễn văn nổi tiếng
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
352.23 TON
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Uy h.đ., viết lời bình ; Alpha books tuyển chọn |
Giới thiệu các bài diễn văn nhậm chức, diễn văn từ nhiệm và bài phát biểu xuất sắc của các đời tổng thống Mỹ
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tools of total quality : An introduction to statistical process control /
Năm XB:
1991 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
658.562015195 LY-P
|
Tác giả:
Lyonnet, P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Priscilla Oppenheimer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Topic: a study on the changing of French loanwords in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TD-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương, M.A Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
topic: improving english pronunciation in use for the first year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Thị Anh; GHVD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total leadership: Be a better leader, have a richer life
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 ST-F
|
Tác giả:
Stewart D. Friedman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism 2nd ed : Past, present and future /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann professional
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 BUR
|
Tác giả:
Burkart and Medlik. |
Nội dung gồm 10 phần: historical develoment, anatomy of tourism...
|
Bản giấy
|
|
Tourism 1 Student's Book : Provision : Oxford English for careers /
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 RO-W
|
Tác giả:
Robin Walker; Keith Harding |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|