| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
USB System Architecture : USB 2.0 /
Năm XB:
2001 | NXB: Addison-Wesley Developer's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
004.64 AN-D
|
Tác giả:
Don Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ và Giới từ Anh văn thông dụng : Luyện thi chứng chỉ B,C và TOEFL; Tuyển sinh Cao đẳng và Đại học /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập luyện thi viết tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nền kinh tế tri thức và yêu cầu đổi mới giáo dục Việt Nam
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
370.9579 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Văn Tùng |
Đặc điểm và quá trình phát triển kinh tế tri thức, tiếp nhận tri thức và hấp thụ nó trong nền kinh tế toàn cầu mới, chiến lược phát triển khoa học...
|
Bản giấy
|
|
Chiếu sáng trong trang trí : Nội ngoại thất /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
721 NG-P
|
Tác giả:
KTS Nguyễn Đức Phong & Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN : Bru- nây , Cam- pu- chia, In- đô- nê- xi- a, Lào, Ma- lai- xi- a, Mi- an- ma, Phi- lip- pin, Thái Lan, Việt Nam, Xin- ga- po /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
315 TO-K
|
Tác giả:
Tổng Cục Thống Kê |
Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam - Khỏe để phát triển bền vững : Nghiên cứu tổng quan ngành Y tế Việt Nam /
Năm XB:
2001 | NXB: Trung tâm Thông tin Phát triển Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
362.1 VIE
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới, Cơ quan phát triển quốc tế Thụy Điển, Cơ quan phát triển quốc tế Úc, sứ quán Vương quốc Hà Lan với sự hợp tác với Bộ Y tế Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mã Giang Lân tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|