| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp hòan hiện công tác quản lý nhân lực tại ngân hàng thương mại cổ phần đông thương Việt Nam trong giai đoạn 2012-2015
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TA-V
|
Tác giả:
Tạ Thị Thanh Vân, GVHD: Nguyễn Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ kim loại
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
671 NG-T
|
Tác giả:
TS Nguyễn Đức Thắng (Chủ biên), TS Phạm Ngọc Diệu Quỳnh, ThS Nguyễn Ngọc Thăng; ThS Lê Văn Thoải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nhằm hạn chế các vụ tranh chấp lao động ở cụm công nghiệp Phú Thị, Gia Lân, Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thức, GVHD: Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bình luận khoa học Bộ Luật dân sự năm 2005 Tập 3, Phần thứ tư: Thừa kế. Phần thứ năm: Quy định về chuyển quyền sử dụng đất. Phần thứ sáu: Quyền SHTT và chuyển giao công nghệ. Phần thứ bảy: Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài : Bộ Tư Pháp - Viện Khoa học Pháp lý /
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
224/467 TKYB-02
|
Tác giả:
PGS.TS Hoàng Thế Liên (Chủ biên), Nguyễn Xuân Anh, TS. Phạm Văn Tuyết. |
Giải thích, phân tích một số quy định trong bộ luật dân sự về: : Quy định về chuyển quyền sử dụng đất.
: Quyền SHTT và chuyển giao công nghệ.
:...
|
Bản giấy
|
|
Văn học dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế Quyển 2 : = Song ngữ Việt - Ta Ôi, Việt - Cơ Tu /
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.20959749 KE-S
|
Tác giả:
Kê Sửu (Chủ biên). |
Khái luận về văn học dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế. Giới thiệu quy cách biên soạn, trình bày văn bản học các dân tộc ít người ở...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Bradford D. Jordan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Decoding the IT value problem : An executive guide for achieving optimal ROI on critical IT investments /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.0681 FE-G
|
Tác giả:
Gregory J. Fell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft SQL Server 2012 Step by Step
Năm XB:
2013 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 LE-P
|
Tác giả:
Patrick LeBlanc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nguồn nhân lực lái máy bay tại tổng công ty hàng không Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-S
|
Tác giả:
Lê Xuân Sơn, GVHD: An Như Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of conjuctions as gramatical cohesive devices in english written discourses ( with reference to vietnamese equivalents)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Huong, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giám sát xã hội đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp theo yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
342.597 NG-P
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Huy Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả công tác an sinh xã hội tại phường Bồ Đề - quận Long Biên thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trần Mạnh Tuấn, GVHD: TS. Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|