| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoa Khắc Kiện, Trịnh Thiên Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Supervision : Diversity And Teams in the Workplace /
Năm XB:
2000 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 GR-C
|
Tác giả:
Charles R. Greer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen P. Robbins, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas J. Sergiovanni, Robert J. Starratt, Vincent Cho |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Supervision in the Hospitality Industry : Lecture Notes /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 TR-P
|
Tác giả:
Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Supply chain management strategy planning and operation
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.7 CH-S
|
Tác giả:
Sunil Chopra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Supply Chain Management: A Logistics Perspective
NXB: Cengage Learning, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
658.7 LA-C
|
Tác giả:
C.John Langley, Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Supremely successful selling : Discovering the magic ingredient /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 PA-J
|
Tác giả:
Jerold Panas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical technology: Principles and practice
Năm XB:
2013 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.0231 JO-F
|
Tác giả:
Joanna Kotcher Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical treatment of hip arthritis: reconstruction, replacement, and revision
Năm XB:
2010 | NXB: PA Saunders/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.581059 HO-W
|
Tác giả:
Hozack, William J | Parvizi, Javad | Bender, Benjamin, M.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas P. Edmonds |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|