| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
T.S. Lưu Văn Nghiêm |
Cuốn sách này gồm các nội dung: tổng quan dịch vụ và Marketing dịch vụ; Xây dựng mục tiêu dịch vụ có hiệu quả; Định vị dịch vụ của doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sở du lịch Hải Phòng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Employment and life of Vietnamese women during economic transition
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
619.25 TH-L
|
Tác giả:
Lê Thi |
In this book, basing ourselves on the official standpoint on the path to women's emancipation and gender equality, in combination with teh gender...
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese Folktales : Song ngữ Việt-Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thắng, Jim Lawson |
Các truyện được tuyển chọn đều căn cứ theo những văn bản được xem là mẫu mực nhất hiện nay trong lĩnh vực truyện dân gian hiện nay. Bản tiếng anh...
|
Bản giấy
|
|
The leading hotels of the world
Năm XB:
2001 | NXB: The leading hotels of the world, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
647.9404 PA-M
|
Tác giả:
Paul M.McManus |
The leading hotels of the world
|
Bản giấy
|
|
Travel quest: travel & tourism in the 21st century
Năm XB:
2001 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
910 FR-C
|
Tác giả:
Fraser Cartwright, Gerry Pierce, Randy Wilkie |
Travel quest: travel & tourism in the 21st century
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stanley J.Shpiro, kenneth Wong, William D.Perreault |
Basic marketing a global managerial approach
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Managers Essential, Khánh Đơn (biên dịch) |
Cuốn sách trình bày các nội dung về sự thay đổi, lên kế hoạch thay đổi, thực hiện sự thay đổi, củng cố sự thay đổi
|
Bản giấy
|
||
ISO 9000 và TQM : Thiết lập hệ thống quản lý tập trung vào chất lượng và hướng vào khách hàng /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Toản |
Khái niệm về TQM; Sự hình thành và các nguyên tắc của QTM; Các đặc điểm của QTM; Áp dụng TQM trong doanh nghiệp; Quá trình cải tiến liên tục trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Vinh Phuc |
Hanoi: past and present
|
Bản giấy
|
||
Vietnam tourist guidebook
Năm XB:
2001 | NXB: the cultural information publishing house
Số gọi:
915.9704 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
Vietnam tourist guidebook
|
Bản giấy
|
|
Kết quả điều tra thương nghiệp, khách sạn, nhà hàng, du lịch, dịch vụ, ngoài quốc doanh năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
315.97 KQD
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Trình bày kết quả điều tra các doanh nghiệp thương nghiệp, khách sạn, nhà hàng, du lịch và dịch vụ ngoài quốc doanh; kết quả điều tra toàn bộ các...
|
Bản giấy
|