| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn bản pháp luật về địa vị pháp lý các doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế tại Việt Nam, Quyển B
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 VAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Pháp lệnh phí và lệ phí
|
Bản giấy
|
||
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình song ngữ Pascal và Visual Basic Tập 2
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 DA-T
|
Tác giả:
KS. Đậu Quang Tuấn (Biên soạn). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiếng Anh cơ bản Tập II : Basic English II - EFL 102 /
Năm XB:
2001 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 NHU
|
Tác giả:
Ban Vật giá Chính phủ. Vụ Tổng hợp - Trung tâm thông tin và kiểm định giá miền nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Những tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế năm 2000
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Thị Bích Ngân |
Quá trình hình thành, phát triển các kiểu chữ và số được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Giới thiệu hơn 200 kiểu chữ in và thường khác nhau và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Xuân. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
People at work : Luyện kỹ năng nghe - nói tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Nội dung gồm: E - learning im vertrieb,...
|
Bản giấy
|