| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Bá Thảo |
Giới thiệu về địa lí Việt Nam theo từng vùng lãnh thổ từ miền Đông Bắc; Tây Bắc đến đồng bằng châu thổ Bắc Bộ, Trường Sơn Bắc, Nam, các đồng bằng...
|
Bản giấy
|
||
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật điều khiển động cơ điện : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.46 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Quang Hồi |
Hệ truyền động điện; các bộ biến đổi; các phần tử điều khiển; đặc tính cơ bản của động cơ điện
|
Bản giấy
|
|
Kỷ yếu các tọa đàm tổ chức tại Việt Nam trong khuôn khổ dự án Jica 2000 - 2003 Quyển 2
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KYY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Tòa án nhân dân tối cao - Viện Kiểm sát nhân dân tối cao - Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Jica. |
Giới thiệu các báo cáo kết quả cuộc toạ đàm pháp luật về trọng tài thương mại Nhật Bản, về giao dịch bảo đảm và đăng kí giao dịch bảo đảm. Thực...
|
Bản giấy
|
|
những vấn đề cơ bản về pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59707 NG-L
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Luật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị giao thông vận tải
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hậu, TS Ngô Trí Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Repettion in English and Vietnamese bible
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of human resources management in Canada
Năm XB:
2004 | NXB: Pearson Education Canada INC.
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 GA-D
|
Tác giả:
Gary Dessler, Nina D.Cole, Patricia M.Goodman, Virginia L.(Gini) Sutherland |
Fundamentals of human resources management in Canada
|
Bản giấy
|
|
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty bánh kẹo Hải Châu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Duyên, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu công nghệ và cơ khí : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
671.071 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng, Tùng |
Vật liệu dùng trong công nghệ cơ khí; công nghệ chế tạo phôi; công nghệ bề mặt; công nghệ gia công cắt gọt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|