| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Dương Hồng |
Cung cấp hơn 2000 từ dễ học. Văn phạm rõ ràng, dễ hiểu. Gồm 1500 mẫu câu giao tiếp hàng ngày.
|
Bản giấy
|
||
Thực trạng và biện pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản lý nhân lực cho khách sạn Gouman
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thành, TS. Nguyễn Văn Lưu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-Guide tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Trung tâm tư vấn xuất bản |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình phần mềm hệ thống
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Trần Chú |
Cuốn sách trình bày cách nhìn tổng quan về nghề chào hàng hiện nay và cách nhìn nhận truyền thống; việc quản lý cách chào hàng...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành hạch toán kế toán và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.069 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Nhiệm |
Hạch toán và lập báo cáo tài chính, chế độ chứng từ và sổ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp xây lắp
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập : Dành cho máy tính gốc /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hưởng, Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác bộ sưu tập thời trang trẻ và dạ hội lấy cảm hứng từ hoa sen
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Liên, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi môn tiếng Anh : Dùng cho học sinh ôn thi tú tài thi vào Đại học và Cao đẳng. Đầy đủ các dạng bài tập trọng điểm. Giới thiệu các đề thi tuyển sinh năm học 1997-1998 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Vũ Như Ngọc |
Các dạng bài tập được thiết kế trong các đề thi vào Đại học, Cao đẳng, tú tài môn tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Thời trang trẻ - ý tưởng sáng tác từ trang phục phụ nữ dân tộc Pà Thẻn
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Quang Quỳnh, Trần Hữu Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Intermadiate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tác phẩm" Trong xưởng đóng tàu". Thiết kế tem - bloc. Biểu tượng công ty tem. Tranh áp phích
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hạnh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|