| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
900 Mẫu câu đàm thoại trong ngành Tài chính và Ngân hàng
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
900 tình huống tiếng anh công sở : Công việc hành chính. Xin việc và phỏng vấn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
900 tình huống tiếng anh thương mại : Tiếp đón đối tác. Kế hoạch quảng cáo sản phẩm /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
900 tình huống tiếng anh thương mại : Xuất nhập khẩu. Ký kết hợp đồng /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương |
Hướng dẫn cách sử dụng dấu chấm câu, ngữ điệu, từ viết hoa, số và từ viết tắt.
|
Bản giấy
|
||
9500 Câu đàm thoại Anh - Việt - Hoa : Có kèm băng cassettes /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
495 CH-H
|
Tác giả:
Châu Bá Hào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Anh, Thân Phương Trà, Quách Thu Huyền |
Cuốn sách trình bày kiến thức về 99 danh thắng Việt Nam: Ao vua; Bán đảo Sơn Trà; Bà Nà; Bãi đá nhảy...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Star books giới thiệu |
Tập hợp các bài viết, bài nghiên cứu, cảm nhận, hồi ức... về các vấn đề và nhân vật văn hoá và văn hiến Việt Nam của các nhà nghiên cứu, nhà khoa...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Diễm Ly, Hoàng Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Lưu Pháp. |
Giới thiệu các mưu lược phát triển kinh doanh, mưu lược sáng tạo ra cái mới để giành thắng lợi, cạnh tranh, buôn bán, đẩy mạnh tiêu thụ dành chiến...
|
Bản giấy
|
||
A Cirtical discourse analysis or 2016 American Presidential Election debates : LATS. Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh. Mã số: 9220201
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
401.41
|
Tác giả:
TS. Hoàng Thị Ngọc Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A comparative study of English and Vietnamese resumes
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thoa, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|