| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
K. Danzer, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C. S. James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Analytical methods of protein chemistry Volume 1, The Separation and isolation of proteins : Including polypeptides /
Năm XB:
1960 | NXB: PP
Số gọi:
547.96 AL-P
|
Tác giả:
Alexander P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anatomy of dolphins : Insights into body structure and function /
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier/AP
Từ khóa:
Số gọi:
599.533 CO-B
|
Tác giả:
Bruno Cozzi, Stefan Huggenberger, Helmut Oelschläger ; Ill.: Massimo Demma... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anatomy, physiology, and pathophysiology : for Allied Health /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
612 KA-T
|
Tác giả:
Booth, Kathryn A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lý Khắc Cung |
Giới thiệu câu chuyện tình yêu trên bình diện tình sử có thật trong lịch sử Việt Nam và những trăn trở, suy nghĩ của tác giả khi đứng trước mỗi số...
|
Bản giấy
|
||
Ảnh hưởng của thơ ca dân gian trong thơ Việt Nam hiện đại (Thơ cách mạng và kháng chiến 1945 - 1975)
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
895.92213409 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hạnh |
Trình bày những nét cơ bản về thơ ca dân gian, ảnh hưởng của thơ ca dân gian đối với sự phát triển của thơ ca cách mạng, kháng chiến 1945 - 1975 và...
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1-Methylcyclopropene đến chất lượng bảo quản hoa địa lan cắt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ căn bản về Quản trị và Tin học : Management and informatics /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh Văn căn bản : Kinh tế - Tài chính (Song ngữ Anh - Việt) /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Animal cell technology : From biopharmaceuticals to gene therapy /
Năm XB:
2008 | NXB: Taylor & Francis Group
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Leda dos Reis Castilho, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Animation and Scientific Visualization Tools and Applications
Năm XB:
1993 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 EAR
|
Tác giả:
R.A.Earnshaw, D.Watson |
Nội dung bao gồm: Introduction and overview, techniques...
|
Bản giấy
|