| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Learning Web design : A beginner's guide to HTML, CSS, Javascript, and web graphics
Năm XB:
2018 | NXB: O'Reilly Media, Inc.
Số gọi:
006.7 RO-J
|
Tác giả:
Jennifer Niederst Robbins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nhập môn và phương pháp luận Design : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
745.2 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Lan Hương (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The mind of the leader : How to lead yourself, your people, and your organization for extraordinary results /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 HO-R
|
Tác giả:
Rasmus Hougaard ; Jacqueline Carter consultant |
Most leaders think they're effective at motivating their employees, but study after study shows that employees are more disengaged and uninspired...
|
Bản giấy
|
|
Operating systems: Internals and design principles
Năm XB:
2018 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading transformation : how to take charge of your company's future /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4063 FU-N
|
Tác giả:
Nathan Furr, Kyle Nel, and Thomas Zoëga Ramsøy. |
Leaders know that their job is to lead transformation to keep pace with technology and an ever-changing business environment. They also know that...
|
Bản giấy
|
|
a study on the effectiveness of cognitive strategies in learning english vocabulary of primary students at vkids english centre
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Yến; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
building up speaking skills for first - year english majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF IDIOMS DENOTING HEALTH IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KI-H
|
Tác giả:
Kieu Thu Hien; NHDKH Dr Mai Thi Loan |
One of the most effective and colorful ways to transfer culture is the use of idioms which, however cause several troubles for English learners...
|
Bản giấy
|
|
WORD ORDER IN ENGLISH SIMPLE SENTENCES IN ‘THE SCARLET SAILS’ BY ALEXANDER GRIN WITH REFERENCE TO VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Tố Nga; NHDKH Dr Nguyễn Thị Thu Hương |
The reason for writing the research lies in two points. The first one is to find out the word order in simple English sentences in “The Scarlet...
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of REQUEST, ORDER AND ADVICE verb groups in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hoàng Tuyết Minh |
The study aims at clarifying the features of REQUEST, ORDER and ADVICE verb groups in English and making a comparison of this verb group with their...
|
Bản giấy
|
|
SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF ENGLISH DESCRIPTIVE ADJECTIVES IN SOME ENGLISH WORKS WITH REFERENCE TO THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà; NHDKH Dr Phạm Thị Tuyết Hương |
This study comparatively analyses the syntactic and semantic features of descriptive adjectives and their Vietnamese equivalents. The analysis is...
|
Bản giấy
|
|
a study on the effectiveness of cognitive strategies in learning english vocabulary of primary students at vkids english centre
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Yến; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|