| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Visuals : Writing about graphs, tables and diagrams : Tài liệu luyện thi viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS khối thi học thuật /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Hướng dẫn và các bài tập tiếng Anh về kỹ năng viết, phân tích đồ thị, bảng biểu và biểu đồ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sam Horn; Nguyễn Đức Lân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy White, Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước (Chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Dũng |
Cuốn sách trình bày về một số kỹ năng về chuyên môn nghiệp vụ, hướng dẫn quy trình phục vụ khách, cũng như trang bị những kiến thức cơ bản trong...
|
Bản giấy
|
||
Ủy thác công việc hiệu quả : Đừng để công việc nhấn chìm bạn /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BU-E
|
Tác giả:
Business/ edge |
Cuốn sách là cẩm nang giúp cho người lãnh đạo biết cách ủy thác công việc - một kỹ năng tối cần thiết; đạt được sự cân bằng khi ủy thác công việc,,,
|
Bản giấy
|
|
Academic writing practice for IELTS : Tài liệu luyện kỹ năng viết / Khối thi Học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 MC-S
|
Tác giả:
Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Facts & figures : Basic reading practice /
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Cuốn sách gồm các mẫu câu viết cơ bản trong tiếng Anh, cách sử dụng các dấu chấm câu, viết bản tóm tắt của 1 đoạn văn, nâng cao hiệu quả viết câu...
|
Bản giấy
|
||
Develop tactics for listening : Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh, Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raise the issues an Integrated Approach to Critical Thinking
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CA-N
|
Tác giả:
Carol Numrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|