Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Trau dồi kỹ năng viết tiếng Anh = : New way for english writing /
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 428 LE-C
Tác giả:
Lê Minh Cẩn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Trau dồi kỹ năng viết tiếng Anh = : New way for english writing /
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 421 LE-C
Tác giả:
Lê Minh Cẩn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Trau dồi ngữ pháp & từ vựng tiếng Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428 XU-B
Tác giả:
Xuân Bá
Gồm các chủ điểm từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh. Sau mỗi phần đều có bài tập luyện thi thử: máy tính, truyền thông, âm thanh...
Bản giấy
Tác giả:
Minh Khánh
Tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh: Những mối quan hệ của từ loại, chuyển hoá từloại, cụm từ, mệnh đề, câu cùng những bài tập trắc nghiệm có hướng dẫn...
Bản giấy
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 425 CH-M
Tác giả:
Magdalene Chew
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Thanh Huyền
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 425 XU-B
Tác giả:
Xuân Bá
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Trau dồi từ vựng tiếng Pháp
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi: 445 TU-V
Tác giả:
TS. Tường Vân; Bích Hồng
Giúp bạn nắm vững từ vựng, các bài tập có đáp án, bao gồm tất cả các từ vựng cơ bản và bổ sung........
Bản giấy
Tác giả:
Hồng Nhung chủ biên ; Mỹ Hương, Thanh Hải hiệu đính.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Arnie Weissmann
A complete program for learning about geography, destination and selling travel
Bản giấy
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Từ khóa:
Số gọi: 650 PA-G
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Travel career development
Bản giấy
Travel career development : student workbook /
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Từ khóa:
Số gọi: 650 PA-G
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Travel career development
Bản giấy
Trau dồi kỹ năng viết tiếng Anh = : New way for english writing /
Tác giả: Lê Minh Cẩn
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Trau dồi kỹ năng viết tiếng Anh = : New way for english writing /
Tác giả: Lê Minh Cẩn
Năm XB: 1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Trau dồi ngữ pháp & từ vựng tiếng Anh
Tác giả: Xuân Bá
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Gồm các chủ điểm từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh. Sau mỗi phần đều có bài tập luyện thi thử: máy...
Trau dồi ngữ pháp tiếng Anh : Văn phạm Anh văn hiện đại (Song ngữ Anh-Việt) /
Tác giả: Minh Khánh
Năm XB: 1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh: Những mối quan hệ của từ loại, chuyển hoá từloại, cụm từ, mệnh...
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Tác giả: Magdalene Chew
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Tác giả: Xuân Bá
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Trau dồi từ vựng tiếng Pháp
Tác giả: TS. Tường Vân; Bích Hồng
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Thanh Hóa
Tóm tắt: Giúp bạn nắm vững từ vựng, các bài tập có đáp án, bao gồm tất cả các từ vựng cơ bản và bổ...
Trau dồi và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Tác giả: Hồng Nhung chủ biên ; Mỹ Hương, Thanh Hải hiệu đính.
Năm XB: 2010 | NXB: Từ điển Bách khoa
Travel around the Word : A complete program for learning about geography, destination and selling travel /
Tác giả: Arnie Weissmann
Năm XB: 1997 | NXB: Weissmann Travel Report
Tóm tắt: A complete program for learning about geography, destination and selling travel
Từ khóa:
Travel career development : instructor's resource manual /
Tác giả: Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified...
Tóm tắt: Travel career development
Từ khóa:
Travel career development : student workbook /
Tác giả: Patricia J.Gagnon, Janet Tooker
Năm XB: 1998 | NXB: Institute of certified...
Tóm tắt: Travel career development
Từ khóa:
×