Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Năm XB: 1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 443.95922 LE-K
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình học ngoại ngữ.
Bản giấy
Tác giả:
Trương Văn Giới
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trương Văn Giới
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trương Văn Giới
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển xã hội học = : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi: 301.03 END
Tác giả:
G. Endrweit, Gisela Trommsdorff; Ngụy Hữu Tâm, Nguyễn Hòa Bão
Sách là bộ từ điển xã hội học dành cho nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên có nhu cầu nghiên cứu và học tập.
Bản giấy
Tác giả:
Cung Kim Tiến
Gồm khoảng 30.000 thuật ngữ phần Anh Việt và 20.000 thuật ngữ phần Việt Anh thuộc các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, thi công công trình, nhà ở,...
Bản giấy
Từ điển y học Anh - Việt
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 495 PH-T
Tác giả:
Phạm Ngọc Trí
Những từ ngữ y học chuyên ngành được cập nhật và có hình ảnh minh họa.
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Văn Hành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ngọc Ánh; Duy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tự động điều khiển các quá trình công nghệ
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 629.8 TR-T
Tác giả:
Trần Doãn Tiến.
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động điều khiển các quá trình công nghệ.
Bản giấy
Tự động hóa hệ thống lạnh
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 629.8 NG-L
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đức Lợi
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động hóa hệ thống lạnh
Bản giấy
Tự động hoá và điều khiển thiết bị điện
Năm XB: 2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi: 629.8 TR-T
Tác giả:
Trần Văn Thịnh(chủ biên); Hà Xuân Hoà
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Tác giả: Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Năm XB: 1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình...
Từ điển xã hội học = : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Tác giả: G. Endrweit, Gisela Trommsdorff; Ngụy Hữu Tâm, Nguyễn Hòa Bão
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Tóm tắt: Sách là bộ từ điển xã hội học dành cho nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên có nhu cầu nghiên...
Từ điển xây dựng và kiến trúc Anh - Việt và Việt - Anh : English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of construction and architecture /
Tác giả: Cung Kim Tiến
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tóm tắt: Gồm khoảng 30.000 thuật ngữ phần Anh Việt và 20.000 thuật ngữ phần Việt Anh thuộc các lĩnh vực...
Từ điển y học Anh - Việt
Tác giả: Phạm Ngọc Trí
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Những từ ngữ y học chuyên ngành được cập nhật và có hình ảnh minh họa.
Tự động điều khiển các quá trình công nghệ
Tác giả: Trần Doãn Tiến.
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động điều khiển các quá trình công nghệ.
Tự động hóa hệ thống lạnh
Tác giả: PGS.TS. Nguyễn Đức Lợi
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động hóa hệ thống lạnh
Tự động hoá và điều khiển thiết bị điện
Tác giả: Trần Văn Thịnh(chủ biên); Hà Xuân Hoà
Năm XB: 2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
×