Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29321 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Kathleen P. King.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Cooper, Charles
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Teen health : Course 3 /
Năm XB: 2009 | NXB: Glencoe/McGraw Hill
Số gọi: 613 BR-M
Tác giả:
Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Telecommunication Wiring
Năm XB: 1998 | NXB: Orentice Hall
Số gọi: 621.382 HE-C
Tác giả:
Herrick, Clyde
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB: 1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi: 621.382 MA-G
Tác giả:
George S.Manchovec
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Năm XB: 1996 | NXB: Phoenix ELT
Số gọi: 651.73 DA-A
Tác giả:
David Alexander
Telephone and reception skills
Bản giấy
Telephoning in English : Song ngữ - Có băng cassette /
Năm XB: 1995 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428 BJ-N
Tác giả:
B. Jean Naterop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quang Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 910.3 VI-A
Tác giả:
Việt Anh, Quang Hùng
Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Thị Thu Thảo; GVHD: TS. Lương Văn Hải
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Tác giả: Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Teen health : Course 3 /
Tác giả: Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard
Năm XB: 2009 | NXB: Glencoe/McGraw Hill
Telecommunication Wiring
Tác giả: Herrick, Clyde
Năm XB: 1998 | NXB: Orentice Hall
Telecommunications networking and internet Glossary
Tác giả: George S.Manchovec
Năm XB: 1993 | NXB: Aerican Library Association,
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Tác giả: David Alexander
Năm XB: 1996 | NXB: Phoenix ELT
Tóm tắt: Telephone and reception skills
Telephoning in English : Song ngữ - Có băng cassette /
Tác giả: B. Jean Naterop
Năm XB: 1995 | NXB: Trẻ
Tell me more : Hãy nói với tôi nhiều hơn/An esl conversation text /
Tác giả: Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Tác giả: Việt Anh, Quang Hùng
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
Tên nghiệp vụ: Huy động vốn tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam(Techcombank) chi nhánh Trần Điền
Tác giả: Phạm Thị Thu Thảo; GVHD: TS. Lương Văn Hải
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
×