| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyền hình số có độ phân giải cao HDTV và lộ trình nâng cấp từ SDTV lên HDTV tại VTV
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: TS Dư Đình Viên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có nén và Multimedia : Digital Compressed Television And Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Sách |
Nội dung sách giúp bạn đọc tìm hiểu và nghiên cứu về truyền hình số có nén và một số vấn đề có liên quan, giúp ích cho việc...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất DVB - T và quá trình chuyển đổi sang DVB - T2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Dương Cầm; GVHD Th.S Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu DVB-T và triển khai thực tế tại Đầi phát thanh truyền hình Sơn La
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Văn Dân, GVHD: PGS.TS Nguyễn THị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình số mặt đất và máy phát hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Mùi; GVHD TS Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất và tình hình triển khai tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đảm; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian các tộc người Nam Đảo
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20957 PH-V
|
Tác giả:
Phan Xuân Viện |
Tổng quan về truyện kể dân gian của các dân tộc người Nam Đảo ở Việt Nam và giới thiệu một số thần thoại và truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện...
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian dân tộc thiểu số : Song ngữ Việt - Tày /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.209597 TR-A
|
Tác giả:
Triều Ân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian đất Quảng Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng (ch.b.), Trương Đình Quang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian đất Quảng Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng (ch.b.), Trương Đình Quang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyển kể dân gian Thừa Thiên Huế (Dân tộc Kinh)
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.20959749 TO-B
|
Tác giả:
TS. Tôn Thất Bình (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian trong không gian văn hoá xứ Bắc
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.2095973 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Bỉnh |
Khái quát về không gian văn hoá xứ Bắc (gồm tỉnh Bắc Ninh, Bắc Giang ngày nay và một số vùng đất thuộc Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương và Lạng Sơn) và...
|
Bản giấy
|