| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Programming Asp.net MVC 5 : A Problem Solution Approach /
Năm XB:
2013 | NXB: C# Conner,
Từ khóa:
Số gọi:
005.276 JO-N
|
Tác giả:
Nimit Joshi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A pragmatic study on compliment responses in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trịnh Thị Chuyên; GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Việt Nam năm 2012 : Ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế /
Năm XB:
2013 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
330.9579 NG-T
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Kế Tuấn chủ biên |
Tình hình thực hiện nhiệm vụ kế hoạch phát triển kinh tế và ổn định kinh tế vĩ mô năm 2012: tình hình triển khai thực hiện các nhiệm vụ trong tâm...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng, thiết kế mạng LAN CAMPUS cho Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội sử dụng công nghệ cáp quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hùng; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật cán bộ, công chức viên chức và chế độ, chính sách mới về tiền lương, tiền công, bảo hiểm xã hội - y tế - thất nghiệp
Năm XB:
2013 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
342.5970680 LUA
|
|
Giới thiệu luật cán bộ, công chức, viên chức cùng các quy định mới về tuyển dụng, quản lý, sử dụng, đánh giá, xếp loại, nâng ngạch, thưởng, kỷ...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn tại công ty cổ phần lắp máy điện nước và xây dựng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thu Hương, Th.S Trần Thị Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
李治明,祁新娥 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Len Bass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp lệnh khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi năm 2001 : Và các nghị định hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word order of sentence components in English and Vietnamese SVA structure(A contrastive analysis)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả của hợp đồng bảo hiểm có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CA-A
|
Tác giả:
Cao Thị Kim Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Trung Tín |
Hợp đồng
|
Bản giấy
|
|
Transforming business : Big data, mobility, and globalization
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.05 CE-A
|
Tác giả:
Allison Cerra, Kevin Easterwood, Jerry Power |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|