Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11314 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Peter Roach
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
Bản giấy
English phonetics and phonology : Ngữ âm và âm vị học tiếng Anh /
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428.1 RO-A
Tác giả:
Peter Roach ; Lê Văn Tân dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English phonetics and phonology an introduction
Năm XB: 2019 | NXB: Wiley-Blackwell
Số gọi: 421.5 CA-P
Tác giả:
Philip Carr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English phrasal verbs and how to study them effectively
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-D
Tác giả:
Lê Phương Dung, GVHD: Nguyễn Quang Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Pronunciation
Năm XB: 1999 | NXB: Tủ sách Viện Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 Đ-NH
Tác giả:
Nguyễn, Thị Vân Đông & Nguyễn, Minh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English quality adjective
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English skills with readings / John Langan
Năm XB: 2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Số gọi: 808 JO-L
Tác giả:
Langan, John
Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English Skills with Readings employs a unique personalized...
Bản giấy
English suffixation and some mistakes made by Vietnamese learners in using it
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thị Hop, GVHD: Pham To Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English tag questions in conversation a contrastive analysis between English and Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Huong, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verb forms and meanings in tense and aspect, and some typical Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thành Trung, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verbal and clausal substitution and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 ĐO-N
Tác giả:
Đỗ Thị Nga, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Phonetics and phonology : A practical course
Tác giả: Peter Roach
Năm XB: 1989
Tóm tắt: Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ...
English phonetics and phonology : Ngữ âm và âm vị học tiếng Anh /
Tác giả: Peter Roach ; Lê Văn Tân dịch
Năm XB: 1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
English phonetics and phonology an introduction
Tác giả: Philip Carr
Năm XB: 2019 | NXB: Wiley-Blackwell
English phrasal verbs and how to study them effectively
Tác giả: Lê Phương Dung, GVHD: Nguyễn Quang Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English Pronunciation
Tác giả: Nguyễn, Thị Vân Đông & Nguyễn, Minh Phương
Năm XB: 1999 | NXB: Tủ sách Viện Đại học Mở Hà Nội
English quality adjective
Tác giả: Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English simple sentence classification in terms of clause elements verb complementations and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English skills with readings / John Langan
Tác giả: Langan, John
Năm XB: 2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Tóm tắt: Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English...
English suffixation and some mistakes made by Vietnamese learners in using it
Tác giả: Nguyen Thị Hop, GVHD: Pham To Hoa
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English tag questions in conversation a contrastive analysis between English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thi Thu Huong, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English verb forms and meanings in tense and aspect, and some typical Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thành Trung, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English verbal and clausal substitution and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Đỗ Thị Nga, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×