| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nụ cười nước Anh : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề nóng bỏng của các cấp lãnh đạo Trung Quốc sau đại hội XVI : Phần II
Năm XB:
2003
Từ khóa:
Số gọi:
951.04092 NHU
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về hợp đồng và mẫu hợp đồng
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
346.59702 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và phân tích chi phí theo dịch vụ và phòng ban tại ngân hàng thương mại cổ phần
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hạnh, KS. Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải tích toán học 1, Phép tính vi phân và tích phân hàm số một biến số
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
515.3 TH-S
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn. |
Bao gồm phép tính vi phân và tích phân, hàm số một biến số, nhiều biến số, phương trình vi phân, chuối vô hạn...
|
Bản giấy
|
|
Định hướng bước đầu cho việc tham gia kinh doanh qua mạng của Willing Tour thuộc OSC Travel-Hà Nội
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nghiệp vụ tiền gửi tiết kiệm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 CA-D
|
Tác giả:
Cao Thị Duyên, Kỹ sư Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành công trong bán hàng : Những kỹ năng và công cụ tạo nên sự khác biệt nhằm giúp bạn bán được hàng /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 DU-T
|
Tác giả:
Patric Forsyth; Dũng Tiến; Thúy Nga (Biên dịch) |
Cuốn sách cung cấp kiến thức như trước khi tiếp cận khách hàng, tạo ấn tượng đầu tiên thích hợp, tìm hiểu nhu cầu của khách hàng, thắt gút thành...
|
Bản giấy
|
|
Mô hình cấu trúc cộng đồng dân cư nông thôn trong xu thế công nghiệp hóa hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn
Năm XB:
2003
Số gọi:
720 MOH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website hỗ trợ tìm kiếm việc làm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thanh Hằng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đại cương ngôn ngữ học. /. Tập 2, Ngữ dụng học /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
411 DO-C
|
Tác giả:
GS. TS. Đỗ Hữu Châu. |
Khái quát về ngữ dụng học và nghiên cứu các vấn đề về chiếu vật và chỉ xuất, hành vi ngôn ngữ, lý thuyết lập luận, lý thuyết hội thoại, ý nghĩa hàm...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|