| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
IELTS speaking strategies for the IELTS test
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DI-T
|
Tác giả:
Điền Tịnh Tiên, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS to success : Preparation tips and Practice tests /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BE-E
|
Tác giả:
Eric van Bemmel, Janina Tucker |
Tóm tắt nội dung thi nghe, nói, đọc, viết và các bài thi mẫu. Các kỹ năng và chiến lược làm bài thi IELTS. 3 bài thi thực hành nghe, 6 bài thi thực...
|
Bản giấy
|
|
Improving speaking skills for first year English major students at Hanoi Open University through audio-visual aids
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Pham Thuy Linh; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving the effectiveness of pairwork activities in speaking lessons for hanoi open university first year english majors
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thị Hồng Hạnh; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving the effectiveness of pairwork activities in speaking lessons for Hanoi open university'first year english majors
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Ha Thi Hong Hanh; GVHD: Tran Van Thuat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving the effectiveness of pairwork activities in speaking lessons for hanoi open university's first year english majors
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thị Hồng Hạnh; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In Britain : 21st century edition /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 VA-M
|
Tác giả:
Michael Vaughan-Rees, Geraldine Sweeney, Picot Cassidy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In the shadow of blackbirds : A novel /
Năm XB:
2013 | NXB: Amulet Books
Từ khóa:
Số gọi:
813.6 WI-C
|
Tác giả:
Cat Winters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ICC |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Incoterms 2010 : Những điều kiện thương mại quốc tế của ICC /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
380 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Inside Political campaigns: chronicles-and lesons-from the trenches
Năm XB:
2011 | NXB: Rienner
Số gọi:
324.70973 Bo-R
|
Tác giả:
James R Bowers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Instant IELTS : Ready-to-use tasks and activities /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BR-G
|
Tác giả:
Guy Brook-Hart, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|