Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26168 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Cách sử dụng từ trong tiếng Anh : Oxford /
Năm XB: 1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 SW-M
Tác giả:
Michael Swan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ngữ học trẻ 1999 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB: 1999 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Số gọi: 495 NG-T
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Pronunciation
Năm XB: 1999 | NXB: Tủ sách Viện Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 Đ-NH
Tác giả:
Nguyễn, Thị Vân Đông & Nguyễn, Minh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A practical English grammar
Năm XB: 1999 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.2 A-JT
Tác giả:
A.J. Thomson; A.V. Martinet
A Practical English Grammar is intended for intermediate and post-intermediate students. We hope that more advanced learners and teachers will also...
Bản giấy
Giáo trình Hán ngữ : Dùng cho Sinh viên năm thứ nhất
Năm XB: 1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Từ khóa:
Số gọi: 495.1
Tác giả:
Chủ biên: Dương, Ký Châu
Giáo trình Hán ngữ
Bản giấy
Giáo trình Hán Ngữ : Dùng cho Sinh viên năm thứ nhất
Năm XB: 1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Số gọi: 495.1 D-KC
Tác giả:
Chủ biện: Dương, Ký Châu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hanyu JiaoCheng : Giáo trình Hán Ngữ 3
Năm XB: 1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Số gọi: 495.1 DU-C
Tác giả:
Chủ biên: Dương, Ký Châu
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp, quyển Thượng
Bản giấy
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Hoa. 1 /
Năm XB: 1999 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 495.1 NV-K
Tác giả:
Nguyễn Văn Khang
trước một thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt, cố gắng tìm các thành ngữ, tục ngữ tiếng Hoa tương đương
Bản giấy
Tác giả:
Lữ Thúc Tương
这部现代汉语词典是已记录普通话语为主的中型词典
Bản giấy
Tác giả:
bùi phụng
phục vụ các em học sinh, các trường học trong trong cả nước và những bạn học tiếng anh
Bản giấy
现代汉语八百词
Năm XB: 1999 | NXB: 商务印书馆,
Từ khóa:
Số gọi: 495.1 LT-T
Tác giả:
lữ thúc tương
书中缺点错误仍请读者批评指正
Bản giấy
Smart choices: A practical guide to making better decisions
Năm XB: 1999 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi: 153.83 JO-H
Tác giả:
John S. Hammond
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cách sử dụng từ trong tiếng Anh : Oxford /
Tác giả: Michael Swan
Năm XB: 1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Ngữ học trẻ 1999 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Tác giả: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Năm XB: 1999 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
English Pronunciation
Tác giả: Nguyễn, Thị Vân Đông & Nguyễn, Minh Phương
Năm XB: 1999 | NXB: Tủ sách Viện Đại học Mở Hà Nội
A practical English grammar
Tác giả: A.J. Thomson; A.V. Martinet
Năm XB: 1999 | NXB: Oxford university Press
Tóm tắt: A Practical English Grammar is intended for intermediate and post-intermediate students. We hope...
Giáo trình Hán ngữ : Dùng cho Sinh viên năm thứ nhất
Tác giả: Chủ biên: Dương, Ký Châu
Năm XB: 1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa...
Tóm tắt: Giáo trình Hán ngữ
Từ khóa:
Giáo trình Hán Ngữ : Dùng cho Sinh viên năm thứ nhất
Tác giả: Chủ biện: Dương, Ký Châu
Năm XB: 1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa...
Hanyu JiaoCheng : Giáo trình Hán Ngữ 3
Tác giả: Chủ biên: Dương, Ký Châu
Năm XB: 1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa...
Tóm tắt: Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp, quyển Thượng
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Hoa. 1 /
Tác giả: Nguyễn Văn Khang
Năm XB: 1999 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: trước một thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt, cố gắng tìm các thành ngữ, tục ngữ tiếng Hoa tương đương
现代汉语词典 : 中国社会科学院语言研究所词典编辑室编 /
Tác giả: Lữ Thúc Tương
Năm XB: 1999 | NXB: 商务印书馆,
Tóm tắt: 这部现代汉语词典是已记录普通话语为主的中型词典
Từ điển Việt Anh : vietnamese english dictionary /
Tác giả: bùi phụng
Năm XB: 1999 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: phục vụ các em học sinh, các trường học trong trong cả nước và những bạn học tiếng anh
现代汉语八百词
Tác giả: lữ thúc tương
Năm XB: 1999 | NXB: 商务印书馆,
Tóm tắt: 书中缺点错误仍请读者批评指正
Từ khóa:
Smart choices: A practical guide to making better decisions
Tác giả: John S. Hammond
Năm XB: 1999 | NXB: Harvard Business Review Press
×