| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 270 kiểu nhà có diện tích xây dựng dưới 200m2 : Giới thiệu cảnh trí kiến trúc, đặc điểm và chi tiết bản vẽ, hướng dẫn đổi đơn vị /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
728.88 TO-H
|
Tác giả:
Tống Phước Hằng, Nguyễn Hữu Hướng |
Cuốn sách giới thiệu các kiểu nhà thông thường cũng như hiện đại, cầu kỳ, giới thiệu cảnh trí kiến trúc, đặc điểm chi tiết bản vẽ và hướng dẫn đổi...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 326 bài luận mới sơ cấp, trung cấp & nâng cao : = 326 selected essays & writings for all purposes, topics & levels /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SRI
|
Tác giả:
S. Srinivasan ; First New biên dịch |
Gồm 326 bài luận về chủ đề trong cuộc sống hàng ngày, trong gia đình, nhà trường, xã hội, nghệ thuật, thương mại, khoa học, chính trị và pháp luật
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 55 đề thi Olympic 30-4 Tiếng Anh lớp 11 : Kỳ thứ IV (1998) - Kỳ thứ V (1999) - Kỳ thứ VI (2000) /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 556 bài luận mới sơ cấp - trung cấp & nâng cao : 556 New best essays & Writings /
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Số gọi:
808.042 RA-J
|
Tác giả:
Fernando Rajamanikam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập bài tập Điền từ, đặt câu, biến đổi câu tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm 26 án lệ do Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao công bố ở các lĩnh vực hình sự, dân sự , hành chính, lao động, hôn nhân và gia đình......
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập các bài đọc hiểu và ngữ pháp tiếng Pháp
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-R
|
Tác giả:
K. Rajamenikam B.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài luận mới sơ cấp - Trung cấp và nâng cao : 556 A collection of the new essays $ writings /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 RA-J
|
Tác giả:
Fernando Rajamanikam |
Tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài test Tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Gồm 30 đề luyện thi, mỗi đề được biên soạn dựa theo nội dung thi của các đề thi thực tế tại accs trung tâm ngoại ngữ hiện nay.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài Test tiếng Pháp : Trình độ A-B-C Tái bản có bổ sung /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Quang Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|