| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Học Từ vựng và Thành ngữ tiếng Anh trình độ Nâng cao
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phạm Quý Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu chủ biên), Nguyễn Thị Hiên , Phùng Gia Tường |
Sách gồm các bài thực hành về sinh hóa học như: protein, axitnucleic, xacarit, lipit, vitamin, enzim
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Những quy định chung về thuế thu nhập doanh nghiệp; Căn cứ tính thuế và thuế suất; Kê khai, nộp thuế, quyết toán thuế, miễn thuế, giảm thuế; Xử lý...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.KTS. Ngô Huy Huỳnh |
Khái niệm về Thức như mối liên kết nội tại giữa các chi tiết trang trí, hình khối, khuôn khổ kiến trúc. Các Thức La Mã, Hy Lạp, Phục hưng trong...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chia và sử dụng Động từ tiếng Pháp
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Văn Huy; Việt Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack C.Richard |
The third book of three-level series which provides a comprehensive course in listening skills in American English. This book is intended for...
|
Bản giấy
|
||
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB:
1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CA-R
|
Tác giả:
Rikk Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập về Giới từ và Trạng từ trong tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
J.G. Bruton ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Langan, Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|