| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TÌm hiểu các quy định về vốn của công ty cổ phần theo luật doanh nghiệp 2005
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LE-A
|
Tác giả:
Lê Thị Mai An, GVHD: TS. Đoàn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật khiếu naiji tố cáo : Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2004 và năm 2005
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật đấu thầu năm 2005 =The Bidding law in 2005 : Đã sửa đổi, bổ sung năm 2009
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật doanh nghiệp năm 2005 : Được sửa đổi bổ sung năm 2009
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật doanh nghiệp xuất bản năm 2005, bao gồm 172 điều với các nội dung: qui định chung, thành lập doanh nghiệp và đăng kí kinh...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISo 22000: 2005 cho nhà máy sản xuất rượu vang
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Trang, GVHD; Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Công, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy dầu ăn Ngyên Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngyễn Thị Hà, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức chứng nhận và hoạt động chứng nhận bộ tieu chuẩn ISO 22000:2005
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thị Lý, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT, 45000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho công ty mỳ ăn liền Hà Việt- Phú Xuyên- Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Vịnh, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất bánh quy sữa, năng suất 5000 kg/ca
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn tâm, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất rượu cồn năng xuất 5000l/ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thùy Linh,GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|