| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổng quan thông tin di động 3G - WCDMA
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Huyền, GVHD: TS Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu tiên nghiên cứu khả năng làm đồ uống lên men từ chè đen nhờ nấm Kombucha
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Phương, GVHD: Nguyễn Thị Thanh Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả kinh doanh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Quỳnh, TS Phạm Đức Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn các chủng vi sinh vật có năng lực loại bỏ Photpho trong xử lý nước thải đô thị
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Huyền. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Apologies in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-X
|
Tác giả:
Bui Thi Thanh Xuan, GVHD: Nguyen Thi Thuy Hong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty công nghệ phẩm Hòa Bình
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Nga, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|