| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Điều khiển và giám sát với S7-200, S7-300 PC Access và WinCC
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
670.285 LE-B
|
Tác giả:
TS Lê Ngọc Bích, PGS.TS Trần Thu Hà, KS Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS Nguyễn Đức Thắng (Chủ biên) và các tác giả khác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vẽ kỹ thuật cơ khí. Tập 2 : : Sách dùng cho các trường đại học kỹ thuật /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
Trình bày các kiến thức cơ bản về vẽ qui ước bánh răng và lò xo, dung sai và nhóm bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, bản vẽ khai triển, hàn và...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty cổ phần tập đoàn vật liệu điện và cơ khí
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy An, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lập chương trình gia công sử dụng chu trình tự động, bù dao tự động trên máy CNC : Dùng cho trình độ cao đẳng nghề /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
670.285 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thanh Trúc, Phạm Minh Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện hệ thống tài liệu quản lý chất lượng trong quá trình áp dụng ISO 9001: 2000 tại Công ty cổ phần cơ khí ô tô 3-2
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Quang Huy, GVC. Hoàng Trọng Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Cơ khí Ô tô : Special english for automobile engineering /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng; Phạm Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần cơ khí thiết bị điện Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thanh Hà, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng autocad 2002 bằng hình : Phần căn bản /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
604.24 LE-H
|
Tác giả:
KS. Lê Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Đinh chủ biên, Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng |
Kim loại học, nhiệt luyện và công nghệ gia công kim loại; Nguyên lý máy; Truyền động cơ khí.
|
Bản giấy
|
||
Đồ gá gia công cơ khí : Tiện - phay - bào - mài
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
621.9 HO-B
|
Tác giả:
Hồ Viết Bình và những người khác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|