| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Conversion of english words denoting human body parts and the vietnamese equivalents : hiện tượng chuyển đổi từ loại các từ chỉ bộ phận cơ thể tiếng anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Ngan Tram, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anthropology: appreciating human diversity
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
301 KO-P
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wendy J. Schiff, MS, RDN |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microbes : Concepts and applications /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
616.9041 BI-P
|
Tác giả:
Prakash S.Bisen, Mousumi Debnath, Godavarthi B.K.S. Prasad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas L. Crandell and Crinne Haines Crandell, James W.Vander Zanden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human diversity in education: an intercultural approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.1170973 CU-K
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Window on humanity : a concise introduction to anthropology /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
301 KO-C
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak, University of Michigan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John W. Newstrom |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carl L. Hart, Charles Ksir, Oakley Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản trị nguồn nhân lực : Human Resource Management /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 JO-I
|
Tác giả:
John M. Ivancevich; Võ Thị Phương Oanh(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Anatomy, physiology, and pathophysiology : for Allied Health /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
612 KA-T
|
Tác giả:
Booth, Kathryn A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|