| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu về HSDPA và ứng dụng của HSDPA trong mạng 3G
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; GVHD Th.S Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ quản lý hồ sơ sinh viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng Nga, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền riêng tư và đảm bảo quyền riêng tư một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng Nga, GVHD: TS. Lê Đình Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on translating English newspaper headline into Vietnamese
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, Dr. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phan Chí Hiếu; ThS. Nguyễn Thị Hằng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tăng cường kiểm soát chi phí xây lắp ở công ty Vạn Tường Quân khu V
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: PGS.TS. Ngô Hà Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các nhóm vi khuẩn cố định nitơ xung quanh vùng rễ của cây mía
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác phân tích tài chính trong các công ty cổ phần dược Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Đặng Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý rác thải sinh hoạt và và phế thải nông nghiệp sản xuất phân hữu cơ sinh học phục vụ cho chương trình rau sạch tại Đặng Xá- Gia Lâm- Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: PGS.TS Đào Châu Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of writing a paraghaph in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A group of English compound nouns relating to animals and plants and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|