| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng bảng tính/ hệ quản trị CSDL vào công tác quản lý văn bản tại Khoa/ trường
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, GVHD: Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thu phát trong Thông tin di động 3G và mô phỏng trên MATLAB
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống thu phát trong thông tin di động 3G và mô phỏng trên MATLAB
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần thương mại và truyền thông Doanh nhân Việt
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, PGS.TS Nguyễn Cảnh Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hòa An
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, Th.S Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại khách sạn Bảo Sơn - Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trà My; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách chế, tinh chiết và nghiên cứu một số tính chất của Ribonuclease từ tụy bò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, GVHD: Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trà Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh và bảo tồn cây xạ đen ( Celastrus Hindsii Benth) bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, GVHD: Lê Xuân Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on personal pronouns in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyen Thi Tra My, GVHD: Nguyen Dan Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tiềm năng phát triển du lịch tại hai làng nghề dệt lụa Vạn Phúc và mây tre đan Phú Vinh tỉnh Hà Tây phục vụ cho phát triển du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Bảo Long; Nguyễn Thị Trang Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|