| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Renegades write the rules : How the Digital Royalty use social media to innovate /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
659.202854678 MA-J
|
Tác giả:
Amy Jo Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ellery Connell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý và điều động phương tiện vận tải tại công ty Tiến Bảo
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Tuấn Anh, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Because digital writing matters : Improving student writing in online and multimedia environments /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
808.0420785 BEC
|
Tác giả:
National Writing Project, Dànielle Nicole DeVoss, Elyse Eidman-Aadahl, Troy Hicks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị số: Hướng dẫn thiết yếu cho TRuyền thông mới & Digital Marketing
Năm XB:
2009 | NXB: Tri Thức
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 WE-K
|
Tác giả:
Wertime Kent; Fenwick Ian |
Cuốn sách này nói về phương tiện truyền thông mới và tiếp thị trong thế kỷ XXI; các kênh kỹ thuật số; khung kế hoạch tiếp thị số...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mario A. Gutierrez A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sri Ramesh Chandra Sahoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Standard Handbook of Audio and Radio Engineering
Năm XB:
2004 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.389 WH-J
|
Tác giả:
Jerry Whitaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|