| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English for specific purposes : a learning-centred approach
Năm XB:
1987 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alejandro Marangoni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ethical decision making in business Amanagerial approach
Năm XB:
2013 | NXB: South-Western Cengage Learning,
Số gọi:
174 FR-J
|
Tác giả:
John Fraedrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp Marketing nhằm gia tăng số lượng khách hàng tại Nhà hàng Silk Road Khách sạn Daewoo Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Lê Vân; GVHD TS Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thuốc lá Thăng Long
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Lương Phương; NHDKH: TS. Nguyễn Tiến Hùng |
Đề án “Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thuốc lá Thăng Long” được thực hiện nhằm phân tích cơ sở lý luận và đánh...
|
Bản điện tử
|
|
Human diversity in education: an intercultural approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.1170973 CU-K
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Infomation Modeling an Object-Oriented Approach
Năm XB:
1994 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 KI-H
|
Tác giả:
Haim Kilov and James Ross |
Gồm: Specifications; The Concepts; Contracts; Associations...
|
Bản giấy
|
|
Laboratory applications in microbiology a case study approach second edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
576 BA-C
|
Tác giả:
Barry Chess |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of English terminologies on Ear, Nose, Throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Hien; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Van Que |
This study was carried out to investigate English terminologies on Ear, Nose, Throat
in the textbook Pocket Tutor Paediatric Clinical...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|