| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on cultural activities to enhance cross - cultural awareness for English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Đức; Assoc.Prof.Dr. Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on disparaging in English and Vietnamese from a cross-cultural perspective
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-A
|
Tác giả:
Lý Tuấn Anh; Assoc.Prof.Dr. Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English and Vietnamese greetings from a cross - cultural communication perspective.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thanh; NHDKH Assoc. prof. Vo Đai Quang, Ph.D |
The study deals with the English and Vietnamese greetings from a cross –
cultural communication perspective. This thesis is an attempt to provide...
|
Bản giấy
|
|
A Vietnamese - English cross cultural study on gestures for greeting
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Loan; Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A vietnamese-american cross cultural study on touching behaviour
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Cam Anh; GVHD: Luu Chi Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Microsoft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 LE-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng Phong, Phương Mai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Foodservice Cost Control Using Microsoft Excel for Windows
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
006.2 SA-W
|
Tác giả:
Warren Sackler, Samuel R. Trapani |
Nội dung gồm: Income statements, Purchasing and receiving...
|
Bản giấy
|