| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn tự học SQL Server 2005 Express : Từ căn bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng(Chủ biên). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng(Chủ biên). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Lập trình ứng dụng chuyên nghiệp SQL Server 2000- Toàn tập : Xây dựng ứng dụng kế toán /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-K
|
Tác giả:
Phạm hữu khang |
Nội dung gồm: SQL Server 2000- Lịch sử và phát triển, các thành phần của SQL Server 2000...
|
Bản giấy
|
|
Làm chủ Macrosoft Windows 2000 Server Tập 2 / : Vận hành và khai thác Windows 2000. /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
Các dịch vụ in ấn trong Win2K; Nối kết các máy khách vào Windows 2000 server; Yểm trợ các máy khách bằng Windows Terminal Services;...
|
Bản giấy
|
|
Làm chủ Macrosoft Windows 2000 Server Tập 1 / : Giáo trình ứng dụng tin học /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
MCSE: TCP/IP for NT Server 4 Study Guide 3rd ed
Năm XB:
1998 | NXB: Network Press
Số gọi:
004.6 LA-T
|
Tác giả:
Todd Lammle with Monica Lammle and James Chellis. |
Gồm: An introduction to TCP/IP; Identifying machines with IP addressing...
|
Bản giấy
|
|
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|