| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert S. Feldman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Wayne A. Payne, Dale B. Hahn and Ellen B.Lucas. |
Gồm: The mind, the body, preventing drug abuse and dependence...
|
Bản giấy
|
||
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Spoken English : a focus on everyday language in context /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BO-S
|
Tác giả:
Boyer Susan, Nguyễn Thành Yến ( Giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế book one
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 BO-S
|
Tác giả:
Susan Boyer, Nguyễn Thành Yến(Giới thiệu). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế book two
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 BO-S
|
Tác giả:
Susan Boyer, Nguyễn Thành Yến(Giới thiệu). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Doing teacher research: From inquiry to understanding
Năm XB:
1998 | NXB: Cengage
Số gọi:
370.72 FR-D
|
Tác giả:
Donald Freeman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joan L. Mitchell, William B.Pennebaker, Chad E. Fogg... |
Gồm: Introduction, Overview of MPEG, MPEG coding principles...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Diane Blakemore |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Năm XB:
1989 | NXB: Macmillan reference books
Số gọi:
005.80321 DE-L
|
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain |
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
|
Bản giấy
|