| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 50 triệu lít/năm 70% MALT, 30% gạo, bia hơi 10 độ S, Bia chai 12 độ S
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh; PGS.TS Nguyễn Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of advertising language in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Viễn thông Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hương; PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thiết kế VECTOR biểu hiện và biểu hiện Gen mã hóa PROTEASE SENP2 trong ESCHERICHIA COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Tuyền; TS Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Gramatical and cultural features of comparative english idioms and their vietnamese equivalents : Đặc điểm ngữ pháp và văn hóa trong thành ngữ so sánh tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Phuong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hệ thống chợ trên địa bàn Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013
Số gọi:
187/187 LVQT-02
|
Tác giả:
GVHD: GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ của các chi nhánh ngân hàng công thương trên địa bàn Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Loan, GVHD: Trần Thị Ngọc Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hệ thống chợ trên đại bàn quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hồng, GVHD:Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Hoa cơ bản hiện đại
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.15 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Cuốn sách trang bị cho người đọc cấu trúc ngữ pháp thông dụng nhất, cung cấp khởi đầu cơ bản nền tảng cho người học tiếng Hoa
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website trường THPT Minh Khai
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hương, TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website trường THPT Minh Khai
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hương, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|