| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The eastern sea: Resources and Environment
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
577.7472 TA-V
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Based on the abundant documents of national and international scientists, Vu Trung Tang has complied this book with the wish of introducing the...
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chemistry for environmental engineering
Năm XB:
1994 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
628.0154 SA-C
|
Tác giả:
Sawyer, Clair N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Distributed Environments : Software Paradigms and Workstations /
Năm XB:
1991 | NXB: Springer-Verlag
Số gọi:
658.5 OH-Y
|
Tác giả:
Yutaka Ohno |
Bao gồm: Preface, List of Contributors, Color Plates...
|
Bản giấy
|
|
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|