| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王禄兴,王瑞. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited B1 Pre-intermediate Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Alex Tilbury; Theresa Clementson; Leslie Anne Hendra; David Rea; Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
周小兵,徐霄鹰, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary in use: upper-intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MI-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Gồm 100 bài, mỗi bài dài 2 trang, được trình bày dễ sử dụng: các mục từ được trình bày và giải thích ở trang bên trái và trang bên phải là các bài...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Julie Miller. |
Bao gồm: the set of real numbers, linear equations and inequalities...
|
Bản giấy
|
||
TOEFL iBT activator (intermediate) : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Reading
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Listening
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|