| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Eureka : The Entrepreneurial Inventor's Guide to Developing, Protecting, and Profiting From Your Ideas
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
ROG
|
Tác giả:
Robert J. Gold |
Featuring a wealth of practical, time-saving tools-including ready-to-use model letters, press releases, recordkeeping forms, checklists, licensing...
|
Bản giấy
|
|
Frommer's 98 Paris : With the best dining and shopping /
Năm XB:
1998 | NXB: Mcmillan Travel
Số gọi:
DAP, DAP
|
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince |
The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops, and more.
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận buồng (Housekeeping) tại khách sạn Fortuna Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Phương; GVHD: Ts. Đỗ Thị Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ An Dân, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng Dẫn Cách Đọc Và Viết Tiếng Trung Quốc : Hướng Dẫn Toàn Diện Về Hệ Thống Chữ Viết Trung Quốc
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 LY-V
|
Tác giả:
Lý, Thanh Vân & Ngọc Diễm |
Hướng Dẫn Cách Đọc Và Viết Tiếng Trung Quốc là quyển sách học và tham khảo rất hay dành cho các sinh viên, giáo viên dạy và học tiếng Trung Quốc,...
|
Bản giấy
|
|
Lựa chọn điều kiện nuôi cấy thích hợp và tách kháng sinh Spinosad thô từ xạ khuẩn Saccharopolyspora spinosa Y6
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yên; Th.S Nguyễn Thành Chung; TS Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Managing houskeeping operations
Năm XB:
1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 MA-K
|
Tác giả:
Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert |
The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources, Management Responsibilities ò the Executive Housekeeper,...
|
Bản giấy
|
|
Mind-maping in improving vocabulary for Hanoi Open University's English freshmen
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dang Tien Anh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind-maping strategies for learning English vocabulary: A case study at AMES English center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind-mapping in improving vocabulary for Hanoi Open University's English freshmen
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Tiến Anh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind-mapping strategies for learing English vocabulary: A case study at Ames English Center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn chủng nấm có hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định, gây độc tế bào và hoạt tính chống oxy hóa nội sinh tren cây họ thông Pinaceae
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thị Thanh Thúy, GVHD; Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|