| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A troubleshooting guide for writers : Strategies and process /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 CL-B
|
Tác giả:
Barbara Fine Clouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnam development report 2006: Business
Năm XB:
2007 | NXB: Vietnam development information center
Số gọi:
650 VI-I
|
Tác giả:
AD, DFID, JBIC, MPDF, UNDP, USAID |
Vietnam development report 2006: Business
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Crystal Reports XI : Tin học và Đời sống /
Năm XB:
2006 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
005.36 HU-N
|
Tác giả:
Chủ biên: Huỳnh Phước Nam, Hiệu đính: Phương Lan |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sử dụng Crystal Reports XI
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremy Comfort; Rod Revell; Chiris Stott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Payne Jonathanl, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Hướng dẫn cách viết đúng chính tả, những lầm lẫn về văn phạm, những lầm lẫn vì dùng từ không đúng tình huống.
|
Bản giấy
|
||
Financial statement analysis : The investor's Self-Study Guide to Interpreting & Analyzing Financial statements /
Năm XB:
1994 | NXB: Probus Toppan
Số gọi:
657.3 WO-C
|
Tác giả:
Charles J.Woelfel |
Gồm 12 chương: Objectives of financial statement analysis and financial reporting...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bilal Omar, Jon Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|