| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The social construction of difference and inequality : Race, class, gender, and sexuality /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
305.0973 TR-A
|
Tác giả:
Ore, Tracy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lighthouse keepers book III : The lighthouse trilogy /
Năm XB:
2008 | NXB: Amulet Books
Số gọi:
823 AD-R
|
Tác giả:
McKinty, Adrian. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of environmental science : Inquiry & Applications /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 CU-W
|
Tác giả:
Cunningham, William P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of artificial neural networks. 2nd Edition : : Advanced series on circuits and systems ; vol. 6 /
Năm XB:
2007 | NXB: Hackensack, N.J. : World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 DA-G
|
Tác giả:
Daniel Graupe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of Food Science, Technology, and Engineering.
Năm XB:
2006 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 YH-H
|
Tác giả:
YH. Hui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pieter Walstra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn Viết thư tiếng Anh trong Khoa học và kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Triết; Lê Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ron Brinkmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural Networks Tap 3 : Concepts, Applications, and Implementations /
Năm XB:
1991 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 PA-O
|
Tác giả:
Antognetti, Paolo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|