| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some common mistakes in writing English paragraphs made by the second-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Ninh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical errors made by first-year English major students at Hanoi Open University when speaking English and the solutions
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Việt Đức; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Learning Web design : A beginner's guide to HTML, CSS, Javascript, and web graphics
Năm XB:
2018 | NXB: O'Reilly Media, Inc.
Số gọi:
006.7 RO-J
|
Tác giả:
Jennifer Niederst Robbins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Learning Web design : A beginner's guide to HTML, CSS, Javascript, and web graphics
Năm XB:
2018 | NXB: O'Reilly Media, Inc.
Số gọi:
006.7 RO-J
|
Tác giả:
Jennifer Niederst Robbins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve speaking skills for the second year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Truong Thi Lan Huong: GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build an A-Team : Play to Their Strengths and Lead Them Up the Learning Curve /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 JO-W
|
Tác giả:
Whitney Johnson |
Advance Praise for Build an A-Team:
Marshall Goldsmith, executive coach; New York Times–bestselling author, Triggers and What Got You Here Won't...
|
Bản giấy
|
|
a study on the effectiveness of cognitive strategies in learning english vocabulary of primary students at vkids english centre
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Yến; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
building up speaking skills for first - year english majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on the effectiveness of cognitive strategies in learning english vocabulary of primary students at vkids english centre
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Yến; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
how to improve oral presenttion skills in english for second - year students at the faculty of english hanoi open university
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thúy; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern legal drafting : a guide to using clearer language
Năm XB:
2018 | NXB: Cambridge
Số gọi:
808.0663 BU-P
|
Tác giả:
Butt, Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|