| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu một số tính chất sinh hóa và tác dụng sinh học của protease từ cây thuốc Xuân Hoa Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; TS Võ Hoài Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English expression of greeting with the reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Nhinh; Dr Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on advice-giving in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thanh Huyền; Assoc.Professor Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on linguistic features of some varieties of english aisa
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-M
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Mai; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Thúy Vinh, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý quán Cafe Hoa Sữa
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Hương, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to catch a frog : and other stories about family, love, dysfunction, survival, and DIY /
Năm XB:
2014 | NXB: Stewart, Tabori & Chang Inc,
Số gọi:
974.3043 RO-H
|
Tác giả:
Heather Ross. |
Stories of growing up in rural Vermont as part of an eccentric family of artists and idealists, which involved self-imposed poverty, innovative...
|
Bản giấy
|
|
Effective interpersonal and team communication skills for engineers
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
620 WH-C
|
Tác giả:
Clifford A. Whitcomb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IBM Technology Conference and Expo 2013 - Conference Kit : Smarter computing: what's next. Ready now /
Năm XB:
2013 | NXB: IBM
Số gọi:
007 RA-G
|
Tác giả:
Gururaj Rao |
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of comparative expressions in english and theirs vietnamese equivalents : Đặc trưnng cú pháp và ngữ nghĩ của các biểu thức so sánh trong tiếng anh và tương đương biểu đạt trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thaoo, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Syntactic and semtantic features features of English modal verbs-common mistakes made by students at faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Ngoc Luyen; GVHD: Nguyen Thi Hong Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|