| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Buchi Emecheta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Business of book publishing : a management training course
Năm XB:
1990 | NXB: Book House Training Centre
Số gọi:
381 TH-E
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The design thinking playbook : Thực hành tư duy thiết kế
NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
658.409 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The handbook of english for specific purposes
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Số gọi:
801.01 PA-B
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
C.S. Forester |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arthur Conan Doyle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Immunoassay Handbook - Theory and Applications of Ligand Binding
Năm XB:
2013 | NXB: ELISA and Related Techniques. ScienceDirect,
Từ khóa:
Số gọi:
616.0756 WI-D
|
Tác giả:
David Wild |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wild, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The International story : An Anthology with Guidelines for Reading and Writing about Fiction /
Năm XB:
1994 | NXB: ST. Martin's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
428 SP-R
|
Tác giả:
Ruth Spack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The lure of the bush
Năm XB:
1965 | NXB: The American Reprint Company - Mattituck
Từ khóa:
Số gọi:
813 UP-A
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|