| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phổ biến giáo dục pháp luật về phòng chống tham nhũng cho sinh viên
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
345.59702323 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thiên Hương, Trần Thị Diệu Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Phương Luyện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phòng chống hạn và xâm nhập mặn bằng giải pháp công trình và phi công trình
Năm XB:
2021 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
627.52 VU-T
|
Tác giả:
TS. Vũ Thanh Tú (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phòng, chống tham nhũng trong hoạt động công vụ ở Việt Nam. Lý luận và thực tiễn : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Tuấn, Nguyễn Ánh Hồng, Đỗ Lệ Hằng, Hoàng Quốc Bình, Phan Mỹ Hạnh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về photoshop 4 toàn tập
|
Bản giấy
|
||
Phục vụ và duy trì: Cải thiện hành chính công trong một thế giới cạnh tranh : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
351 CHI
|
Tác giả:
S.Chiavo-Campo, P.S.A.Sundaram; Người dịch Nguyễn Cảnh Bình...(et.all) |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Phục vụ và duy trì: Cải thiện hành chính công trong một thế giới cạnh tranh
|
Bản giấy
|
|
Phương hướng và giải pháp phát triển đào tạo nghề của tỉnh Yên Bái đến năm 2020
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Loan, GVHD: GS.TS. Nguyễn Kế Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp biện luận: thuật hùng biện : Thắng bằng logic, thằng bằng nghệ thuật ngôn từ, thằng bằng mưu chước, thằng bằng vạch trần ngụy biện /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.5 TH-D
|
Tác giả:
Thiệu Truyền Đống; Nguyễn Quốc Siêu biên dịch |
Tổng kết và trình bày có hệ thống những cách thức, chiến thuật và mưu mẹo giành chiến thắng trong tranh luận, gồm những ví dụ trong sử sách và đời...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp cơ bản dịch Việt - Anh và ngữ pháp
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.02 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp cơ bản dịch Việt- Anh & Ngữ pháp
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp cô lập hợp chất hữu cơ
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
547 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Phi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp dạy học tiếng Việt
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.922071 LE-A
|
Tác giả:
Lê A chủ biên, Nguyễn Quang Ninh, Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|